Tới nội dung chính

妓

妓
jì
kỹ
⼥bộ nữ · 7 nét

gái mại dâm; kỹ nữ

1 nghĩa#2352
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gái mại dâm; kỹ nữ

    • 。

      Cô ấy là một kỹ nữ.

妓
jì
kỹ
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu