/
妓
妓
kỹ
⼥bộ nữ · 7 nétgái mại dâm; kỹ nữ
1 nghĩa#2352
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái mại dâm; kỹ nữ
- 。
Cô ấy là một kỹ nữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
妓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái mại dâm; kỹ nữ
- 。
Cô ấy là một kỹ nữ.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ
- 妞niūcô bé; cành cây (hình chữ Y)