失去

失去
shī
thất khứ

mất; đánh mất; vứt bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#512
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le

    • Tôi không muốn mất bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA14

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.