Tới nội dung chính

失去

失去
shīqù
thất khứ

mất; đánh mất; vứt bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#512
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    中不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le

    • 。

      Tôi không muốn mất bạn.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu