Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
/
失去
失去
thất khứ
mất; đánh mất; vứt bỏ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le
- 。
Tôi không muốn mất bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
TRÁI NGHĨA14
- hưởng hữu · được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
- bảo trú · giữ gìn; bảo toàn; giữ được
- thủ đắc · đạt được; giành được; thu được
- đắc đáo · nhận được; đạt được; thu được
- đoạt hồi · giành lại; chiếm lại; lấy lại
- thủ trú · giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
- trảo hồi · lấy lại; thu hồi
- bả ác · nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
- nã đáo · lấy; lấy lại; thu
- chưởng ác · nắm vững; nắm bắt
- thu phục · thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
- hoạch đắc · đạt được; nhận được; thu được
- doanh đắc · thắng; chiến thắng
- đạt đáo · đạt được; đạt tới; đạt đến
失去
Phồn thể失
thất khứ
mất; đánh mất; vứt bỏ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#512
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有;没有了búzài yǒu; méiyǒu le
- 。
Tôi không muốn mất bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA6
TRÁI NGHĨA14
- hưởng hữu · được hưởng; có được (quyền lợi, đặc quyền...)
- bảo trú · giữ gìn; bảo toàn; giữ được
- thủ đắc · đạt được; giành được; thu được
- đắc đáo · nhận được; đạt được; thu được
- đoạt hồi · giành lại; chiếm lại; lấy lại
- thủ trú · giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
- trảo hồi · lấy lại; thu hồi
- bả ác · nắm chắc; nắm vững; (bóng) nắm bắt
- nã đáo · lấy; lấy lại; thu
- chưởng ác · nắm vững; nắm bắt
- thu phục · thu hồi; lấy lại (lãnh thổ đã mất)
- hoạch đắc · đạt được; nhận được; thu được
- doanh đắc · thắng; chiến thắng
- đạt đáo · đạt được; đạt tới; đạt đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía