达到

达到
dào
đạt đáo

đạt được; đạt tới; đạt đến

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2573
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đạt được; đạt tới; đạt đến

    到达;实现;完成dào dá、shíxiàn、wánchéng

    • Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.