/
丧失
丧失
táng thất
mất; đánh mất; mất đi
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7797
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; mất đi
中失去;不再拥有shīqù;búzài yōngyǒu
- 。
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
- 貳动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有某样东西;失去búzài yǒu mǒuyàng dōngxi;shīqù
- 。
Anh ấy đã mất niềm tin.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
丧失
Phồn thể喪失
táng thất
mất; đánh mất; mất đi
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7797
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; mất đi
中失去;不再拥有shīqù;búzài yōngyǒu
- 。
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
- 貳动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再有某样东西;失去búzài yǒu mǒuyàng dōngxi;shīqù
- 。
Anh ấy đã mất niềm tin.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.