意识
意识
ý thức
ý thức; nhận thức; nhận ra
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1290
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ý thức; nhận thức; nhận ra
中知道或明白某件事情zhīdào huò míngbai mǒu jiàn shìqing
- 。
Tôi nhận ra mình đã sai rồi.
- 貳名danh từ
ý thức; nhận thức; ý thức (triết)
中人的思想和感受的能力;知道或明白某事rén de sīxiǎng hé gǎnshòu de néngfù;zhīdào huò míngbai mǒu shì
- 。
Anh ấy đã mất ý thức.
Đang tải…
意识
Phồn thể意識
ý thức
ý thức; nhận thức; nhận ra
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1290
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ý thức; nhận thức; nhận ra
中知道或明白某件事情zhīdào huò míngbai mǒu jiàn shìqing
- 。
Tôi nhận ra mình đã sai rồi.
- 貳名danh từ
ý thức; nhận thức; ý thức (triết)
中人的思想和感受的能力;知道或明白某事rén de sīxiǎng hé gǎnshòu de néngfù;zhīdào huò míngbai mǒu shì
- 。
Anh ấy đã mất ý thức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.