Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
丢掉
mất; đánh mất; vứt bỏ
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;不再有shīqù;búzài yǒu
- 。
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
- 貳动động từ
vứt bỏ; bỏ đi
中扔掉或放弃某个东西rēngdiào huò fàngqì mǒuge dōngxi
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 參动động từ
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中抛弃或失去某样东西pāoqì huò shīqù mǒuyàng dōngxi
- 肆动động từ
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中失去或放弃某样东西shīqù huòshì fàngqì mǒuyàng dōngxi
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)HÌNH THANH
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
mất; đánh mất; vứt bỏ
NGHĨA
- 壹动động từ
mất; đánh mất; vứt bỏ
中失去;不再有shīqù;búzài yǒu
- 。
Tôi đã làm mất một cuốn sách.
- 貳动động từ
vứt bỏ; bỏ đi
中扔掉或放弃某个东西rēngdiào huò fàngqì mǒuge dōngxi
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 參动động từ
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中抛弃或失去某样东西pāoqì huò shīqù mǒuyàng dōngxi
- 肆动động từ
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
中失去或放弃某样东西shīqù huòshì fàngqì mǒuyàng dōngxi
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)HÌNH THANH
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.