Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
守住
giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
NGHĨA
- 壹动động từ
giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
中保护或维持某样东西不失去、不改变bǎohù huò wéichí mǒuyàng dōngxi búshīqù、búgǎibiàn
- 。
Chúng ta phải giữ vững trận địa này.
- 貳动động từ
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护或防守某个地方、东西bǎohù huò fángshǒu mǒuɡe dìfang、dōngxi
- 參动động từ
giữ gìn; bảo thủ; thận trọng; bảo lưu
中保持不变,不让失去bǎochí búbiàn, búràng shīqù
- 。
Hãy giữ bí mật của bạn.
- 肆动động từ
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中保护某样东西不让它失去或被破坏bǎohù mǒuyàng dōngxi búràng tā shīqù huò bèi pòhuài
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
NGHĨA
- 壹动động từ
giữ vững; bảo vệ; giữ chắc
中保护或维持某样东西不失去、不改变bǎohù huò wéichí mǒuyàng dōngxi búshīqù、búgǎibiàn
- 。
Chúng ta phải giữ vững trận địa này.
- 貳动động từ
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护或防守某个地方、东西bǎohù huò fángshǒu mǒuɡe dìfang、dōngxi
- 參动động từ
giữ gìn; bảo thủ; thận trọng; bảo lưu
中保持不变,不让失去bǎochí búbiàn, búràng shīqù
- 。
Hãy giữ bí mật của bạn.
- 肆动động từ
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中保护某样东西不让它失去或被破坏bǎohù mǒuyàng dōngxi búràng tā shīqù huò bèi pòhuài
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)