生命
生命
sinh mệnh
sinh mệnh; sinh linh; sự sống
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#520Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh mệnh; sinh linh; sự sống
中人或动物存在并活着的状态rén huò dòngwù cúnzài bìng huózhao de zhuàngtài
- 。
Sinh mệnh rất quý giá.
- 貳名danh từ
sự sống (là đặc điểm của các sinh vật sống)
中有生有死、能够活动和生长的现象yǒu shēng yǒu sǐ、néng gòu huódòng hé shēngzhǎng de xiànxiàng
Đang tải…
生命
Phồn thể生
sinh mệnh
sinh mệnh; sinh linh; sự sống
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#520Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh mệnh; sinh linh; sự sống
中人或动物存在并活着的状态rén huò dòngwù cúnzài bìng huózhao de zhuàngtài
- 。
Sinh mệnh rất quý giá.
- 貳名danh từ
sự sống (là đặc điểm của các sinh vật sống)
中有生有死、能够活动和生长的现象yǒu shēng yǒu sǐ、néng gòu huódòng hé shēngzhǎng de xiànxiàng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.