奥
sâu xa; huyền bí; uyên áo
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu xa; huyền bí; uyên áo
中难以理解;内容丰富而深刻nányǐ lǐjiě;nèiróng fēngfù érshēnkè
- 。
Câu chuyện này rất bí ẩn.
- 貳形tính từ
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
中不容易理解;少人知道的bù róngyì lǐjiě;shǎo rén zhīdào de
- 。
Nghĩa của từ này rất khó hiểu.
- 參名danh từ
Áo (viết tắt của Áo Địa Lợi)
中欧洲的一个国家,简称ōuzhōu de yīgè guójiā, jiǎnchèng
- 。
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
- 肆名danh từ
(hình thức kết hợp) Thế vận hội; Olympic (viết tắt của Áo Lâm Thất Khắc)
中国际体育竞赛会,简称奥运会guójì tǐyù jìngsài huì,jiǎnchēng àoyùn huì
- 。
Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao đẳng cấp thế giới.
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu xa; huyền bí; uyên áo
中难以理解;内容丰富而深刻nányǐ lǐjiě;nèiróng fēngfù érshēnkè
- 。
Câu chuyện này rất bí ẩn.
- 貳形tính từ
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
中不容易理解;少人知道的bù róngyì lǐjiě;shǎo rén zhīdào de
- 。
Nghĩa của từ này rất khó hiểu.
- 參名danh từ
Áo (viết tắt của Áo Địa Lợi)
中欧洲的一个国家,简称ōuzhōu de yīgè guójiā, jiǎnchèng
- 。
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
- 肆名danh từ
(hình thức kết hợp) Thế vận hội; Olympic (viết tắt của Áo Lâm Thất Khắc)
中国际体育竞赛会,简称奥运会guójì tǐyù jìngsài huì,jiǎnchēng àoyùn huì
- 。
Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao đẳng cấp thế giới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại