国家新闻出版广电总局

国家新闻出版广电总局
GuójiāXīnwénChūbǎnGuǎngdiànZǒng
quốc gia tân văn xuất bản quảng điện tổng cục

Tổng cục Báo chí Xuất bản Phát thanh Truyền hình Quốc gia (SAPPRFT, 2013–2018)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng cục Báo chí Xuất bản Phát thanh Truyền hình Quốc gia (SAPPRFT, 2013–2018)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.