Tới nội dung chính
⼐

khảm · hộp mở

qiǎn (qian3)

Bộ thủ số 17 · 2 nét (第 17 部首 · 2 画 dì 17 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼐ (khảm) — nghĩa: hộp mở, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình biểu diễn một cái hộp hoặc chiếc rương mở ra, cho thấy phía trên là nắp hoặc miệng của vật chứa. Theo thời đại giáp cốt văn và triện thư, hình dáng này phản ánh một chiếc hộp với nắp mở.

Mẹo nhớ: Hình hai nét tạo thành một chiếc hộp mở với miệng rộng trên cùng, dễ nhận ra như một chiếc rương chứa đồ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

9 chữ
  • 凵kǎnkhảm

    hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)

    2 nét

  • 凶xiōnghung

    hung dữ; hung ác; dữ tợn

    HSK 6

    4 nét

  • 𠙶Ǒu

    tên một ngọn núi

    4 nét

  • 出chūxuất

    ra; ra ngoài

    HSK 1

    5 nét

  • 击jīkích

    ập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới

    5 nét

  • 凹āoao

    lõm; lồi vào; âm (đầu nối)

    HSK 7

    5 nét

  • 凸tūđột

    lồi; nhô ra; (đầu nối) đực

    HSK 7

    5 nét

  • 函hánhàm

    phong bì; bì thư

    8 nét

  • 凿záotạc

    đục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)

    HSK 7

    12 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 出 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu