ěr
nhĩ
⽿bộ nhĩ · 6 nét

tai; lỗ tai

3 nghĩa#12650
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tai; lỗ tai

    头部两侧听声音的器官tóubù liǎngcè tīng shēngyīn de qìguān

    • Tai của tôi hơi đau.

  2. danh từ

    tai; quai (khảo cổ)

    器物两侧用来拿或挂的部分qìwù liǎng cè yònglái názhe huò guà de búfen

  3. trợ từ

    vậy thôi; chỉ thế thôi (văn ngữ cổ)

    仅仅如此;就是这样jǐnjǐn rúcǐ; jiùshi zhèyàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.