Tới nội dung chính
⽚

phiến · lát, mảnh

piàn (pian4)

Bộ thủ số 91 · 4 nét (第 91 部首 · 4 画 dì 91 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽚ (phiến) — nghĩa: lát, mảnh, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình một mảnh vỡ hoặc miếng gương cổ, được cắt ra từ một vật tròn. Nó biểu thị khái niệm về một phần nhỏ, mảnh hoặc lát của thứ gì đó.

Mẹo nhớ: Nhớ hình dáng như một miếng kính vỡ hoặc mảnh đất bẹp — bộ thủ lát/mảnh này biểu thị cái gì đó nhỏ và tách rời khỏi tổng thể.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • 片piànphiến

    mảnh mỏng; lát; phiến

    HSK 2

    4 nét

  • 版bǎnbản

    bản đăng ký; bản in; tấm ván in

    HSK 5

    8 nét

  • 牌páibài

    biển hiệu; bảng; biển; thẻ; bài (thẻ bài, bài lá)

    HSK 4

    12 nét

  • 牍dúđộc

    công vụ; việc công; công văn giấy tờ

    12 nét

  • 牏tóudu

    ván ngắn

    13 nét

  • 牒diéđiệp

    văn bản (chính thức); điệp văn; tờ trình

    13 nét

  • 牖yǒudũ

    gợi mở; khai sáng; khơi dậy

    15 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 牍 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu