Tới nội dung chính
⽄

cân · rìu

jīn (jin1)

Bộ thủ số 69 · 4 nét (第 69 部首 · 4 画 dì 69 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽄ (cân) — nghĩa: rìu, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này tượng hình một cái rìu, gồm lưỡi rìu nằm ngang và cán rìu. Nó có nguồn gốc từ giáp cốt văn và triện thư cổ đại, thể hiện công cụ lao động và chiến tranh quan trọng.

Mẹo nhớ: Hình cái rìu với lưỡi ngang và cán dọc—dễ nhận ra như công cụ chặt gỗ cổ xưa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • 斤jīncân

    cân (đơn vị đo lường = 500g)

    HSK 2

    4 nét

  • 斥chìxích

    trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc

    5 nét

  • 斧fǔphủ

    rìu; búa rìu

    8 nét

  • 斨qiāngthương

    cái rìu; búa rìu

    8 nét

  • 斫zhuóchước

    băm nhỏ; cắt vụn

    9 nét

  • 颀qíkỳ

    cao ráo; cao lớn

    10 nét

  • 断duànđoạn

    nứt; vỡ; rạn nứt

    HSK 3

    11 nét

  • 斩zhǎntrảm

    chém đầu; trảm

    HSK 7

    11 nét

  • 斯sītư

    âm phụ trợ (dùng để phiên âm)

    12 nét

  • 斮zhuótrác

    chặt đứt; chém đứt

    12 nét

  • 新xīntân

    mới; mới mẻ; tươi mới

    HSK 1

    13 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 断 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu