Tới nội dung chính

屮

屮
chè
triệt
⼬bộ triệt · 3 nét

chồi cây mới mọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chồi cây mới mọc

屮
chè
triệt
BỘ THỦ⼬
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu