鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
shēnghuǒ,ròushēngtán,qīngcàidòufubǎopíngān

Cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau xanh đậu phụ giữ bình an.

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau xanh đậu phụ giữ bình an.

    • Cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau xanh đậu phụ giữ bình an.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.