Tới nội dung chính
⾭

thanh · xanh

qīng (qing1)

Bộ thủ số 174 · 8 nét (第 174 部首 · 8 画 dì 174 bùshǒu · 8 huà)

Bộ thủ ⾭ (thanh) — nghĩa: xanh, 8 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả màu xanh hoặc một cái lồng chứa mồi có sóng nước bên dưới, biểu thị sự pha trộn của xanh dương từ thiên nhiên. Theo thời gian, nó phát triển thành hình dạng hiện đại để chỉ màu xanh, lục hoặc bất kỳ sắc độ thanh.Qingspotlight trong triện thư cho thấy một cấu trúc như lồng mồi với nước, sau đó đơn giản hóa trong hình thức chính quy thành ký tự hiện đại để biểu thị xanh lục và các khái niệm liên quan.

Mẹo nhớ: Hình chữ thập với hai chiếc lá ở trên—như lá cây xanh mọc từ đất xanh của thiên nhiên.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • 青qīngthanh

    xanh tươi (cỏ cây xanh mướt)

    HSK 5

    8 nét

  • 靑qīngthanh

    xanh; xanh lam; xanh lục; trẻ trung

    8 nét

  • 靓jìngtịnh

    trang điểm; làm đẹp

    12 nét

  • 靔tiānthiên

    biến thể cũ của 天[tian1]

    12 nét

  • 靖jìngtĩnh

    yên bình; thanh bình (yếu tố cấu thành từ)

    13 nét

  • 静jìngtĩnh

    yên tĩnh; tĩnh lặng; bình tĩnh

    HSK 3

    14 nét

  • 靛diànđiện

    màu chàm; thuốc nhuộm chàm

    16 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 青 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu