Tới nội dung chính

鲭

鲭
qīng
thinh
⿂bộ ngư · 16 nét

cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)

1 nghĩa#39173
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)

    • 。

      Tôi thích ăn cá thu nướng.

鲭
qīng
thinh
BỘ THỦ⿂
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu