Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
鲜
tươi; tươi ngon; (vị) ngon ngọt (umami)
NGHĨA
- 壹形tính từ
tươi; tươi ngon; (vị) ngon ngọt (umami)
- 。
Những loại trái cây này rất tươi.
- 貳名danh từ
tươi; tươi ngon; (hải sản) thủy sản tươi
- 。
Tôi thích ăn hải sản.
- 參形tính từ
ngon; thơm ngon; mỹ vị
- 。
Con cá này rất tươi ngon.
- 肆形tính từ
ngon; tươi ngon
- 伍名danh từ
thơm ngon; mỹ vị; món ngon
- 。
Món ăn này rất tươi ngon.
ít; hiếm
NGHĨA
- 壹形tính từ
ít; hiếm
- 。
Rất ít du khách biết đến nơi này.
- 貳形tính từ
hiếm có; khó được; đáng quý
- 。
Loài hoa này rất hiếm.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹形tính từ
tươi; tươi ngon; (vị) ngon ngọt (umami)
- 。
Những loại trái cây này rất tươi.
- 貳名danh từ
tươi; tươi ngon; (hải sản) thủy sản tươi
- 。
Tôi thích ăn hải sản.
- 參形tính từ
ngon; thơm ngon; mỹ vị
- 。
Con cá này rất tươi ngon.
- 肆形tính từ
ngon; tươi ngon
- 伍名danh từ
thơm ngon; mỹ vị; món ngon
- 。
Món ăn này rất tươi ngon.
NGHĨA
- 壹形tính từ
ít; hiếm
- 。
Rất ít du khách biết đến nơi này.
- 貳形tính từ
hiếm có; khó được; đáng quý
- 。
Loài hoa này rất hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.