Tới nội dung chính

疒

疒
nè
nạch
⽧bộ nạch · 5 nét

bệnh

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh

  2. 貳名danh từ

    bệnh tật; ốm đau (văn)

    • 。

      Anh ấy bị bệnh.

  3. 參名danh từ

    bệnh (bộ)

  4. 肆名danh từ

    bộ nạch (bộ thủ chỉ bệnh tật trong chữ Hán)

疒
nè
nạch
BỘ THỦ⽧
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu