鱼
鱼
ngư
⿂bộ ngư · 8 nétcá
HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1545Lượng từ 尾 / 条
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá
中水里生活的动物,有鳍和鳞shuǐ lǐ shēnghuó de dòngwù, yǒu qī hé lín
- 。
Tôi thích ăn cá.
- 貳名danh từ
cá; (dùng trong tên các loài động vật thủy sinh không phải cá như bào ngư, cá sấu, bạch tuộc)
中生活在水中的脊椎动物,用鳃呼吸,身体有鳞片shēnghuó zài shuǐ zhōng de jǐzhuī dòngwù, yòng saī hūxī, shēntǐ yǒu línpiàn
- 參名danh từ
họ Ngư
中姓氏,中文常见的姓xìngshì, zhōngwén chángjiàn de xìng
Đang tải…
鱼
Phồn thể魚
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá
中水里生活的动物,有鳍和鳞shuǐ lǐ shēnghuó de dòngwù, yǒu qī hé lín
- 。
Tôi thích ăn cá.
- 貳名danh từ
cá; (dùng trong tên các loài động vật thủy sinh không phải cá như bào ngư, cá sấu, bạch tuộc)
中生活在水中的脊椎动物,用鳃呼吸,身体有鳞片shēnghuó zài shuǐ zhōng de jǐzhuī dòngwù, yòng saī hūxī, shēntǐ yǒu línpiàn
- 參名danh từ
họ Ngư
中姓氏,中文常见的姓xìngshì, zhōngwén chángjiàn de xìng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.