/
鲍
鲍
bào
⿂bộ ngư · 13 nétbào ngư; con bào ngư
2 nghĩa#19239
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bào ngư; con bào ngư
- 。
Bào ngư là một loại hải sản.
- 貳名danh từ
họ Bào
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲍
Phồn thể鮑
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bào ngư; con bào ngư
- 。
Bào ngư là một loại hải sản.
- 貳名danh từ
họ Bào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.