Tới nội dung chính

鲍

鲍
bào
bào
⿂bộ ngư · 13 nét

bào ngư; con bào ngư

2 nghĩa#19239
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bào ngư; con bào ngư

    • 。

      Bào ngư là một loại hải sản.

  2. 貳名danh từ

    họ Bào

鲍
bào
bào
BỘ THỦ⿂
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu