/
炎
炎
viêm
⽕bộ hoả · 8 nétviêm (hậu tố chỉ viêm nhiễm)
3 nghĩa#43585
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm (hậu tố chỉ viêm nhiễm)
- 。
Anh ấy bị viêm phổi.
- 貳名danh từ
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
- 參名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở
- 。
Ngọn lửa rất nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炎
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm (hậu tố chỉ viêm nhiễm)
- 。
Anh ấy bị viêm phổi.
- 貳名danh từ
viêm; (bóng) bốc lửa; nóng bỏng
- 參名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở
- 。
Ngọn lửa rất nóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.