/
鲸
鲸
kình
⿂bộ ngư · 16 nétcá voi
1 nghĩa#9721
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá voi
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
- 。
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲸
Phồn thể鯨
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá voi
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
- 。
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.