Tới nội dung chính

广

广
guǎng
quảng
⼴bộ nghiễm · 3 nét

rộng; rộng rãi

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#19576
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rộng; rộng rãi

    • 。

      Con đường này rất rộng.

  2. 貳形tính từ

    đông đảo; nhiều

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều kiến thức rộng lớn.

  3. 參动động từ

    rộng; rộng rãi; mở rộng; phổ biến; lan rộng

    • 。

      Tin tức này được nhiều người biết đến.

  4. 肆名danh từ

    họ Quảng

广
yǎn
quảng
BỘ THỦ⼴
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu