/
鳄
鳄
ngạc
⿂bộ ngư · 17 nétcá sấu (dạng kết hợp)
1 nghĩa#27108
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá sấu (dạng kết hợp)
- 。
Cá sấu là một loài bò sát.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鳄
Phồn thể鰐
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá sấu (dạng kết hợp)
- 。
Cá sấu là một loài bò sát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.