/
鲔
鲔
vị
⿂bộ ngư · 14 nétcá ngừ (Euthynnus alletteratus)
2 nghĩa#42355
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá ngừ (Euthynnus alletteratus)
- 。
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
- 貳名danh từ
cá ngừ nhỏ; cá thu ngừ
- 。
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鲔
Phồn thể鮪
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá ngừ (Euthynnus alletteratus)
- 。
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
- 貳名danh từ
cá ngừ nhỏ; cá thu ngừ
- 。
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.