kỳ
bộ ngư · 18 nét

vây cá

1 nghĩa#35405
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vây cá

    • Cá có vây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.