汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
鳍
鳍
🔊
qí
kỳ
⿂
bộ ngư · 18 nét
vây cá
1 nghĩa
#35405
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
vây cá
yú
yǒu
qí
.
鱼
有
鳍
。
🔊
Cá có vây.
鳍
qí
kỳ
BỘ THỦ
⿂
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
鳍
Phồn thể
鰭
🔊
qí
kỳ
⿂
bộ ngư · cá
vây cá
1 nghĩa
18 nét
#35405
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
vây cá
yú
yǒu
qí
.
鱼
有
鳍
。
🔊
Cá có vây.
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
鳍
qí
kỳ
BỘ THỦ
⿂
18 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
鱼
🔊
yú
cá
鲸
🔊
jīng
cá voi
鲁
🔊
lǔ
thô lỗ; cộc cằn
鲍
🔊
bào
bào ngư; con bào ngư
鲨
🔊
shā
cá mập
鳄
🔊
è
cá sấu (dạng kết hợp)
鲭
🔊
qīng
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
鲤
🔊
lǐ
cá chép
鲜
🔊
xiān
tươi; tươi ngon; (vị) ngon ngọt (umami)
鲔
🔊
wěi
cá ngừ nhỏ; cá thu ngừ
鲃
🔊
bā
cá bã (dùng trong từ "cá bã")
鳚
🔊
wèi
cá bống nhỏ (họ cá bống blenny, Blenniidae)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay