Tới nội dung chính

鲨

鲨
shā
sa
⿂bộ ngư · 15 nét

cá mập

1 nghĩa#26154
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá mập

    • 。

      Cá mập là động vật biển.

鲨
shā
sa
BỘ THỦ⿂
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu