开端
开端
khai đoan
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
2 nghĩa#14195
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中事物最初的阶段或开始的时候shìwù zuì chū de jiēduàn huò kāishǐ de shíhou
- 。
Đây là một khởi đầu mới.
- 貳名danh từ
đầu; đoan; mối; (động) bưng, cầm
中事情或过程的最初阶段shìqing huò guòchéng de zuìchū jiēduàn
Đang tải…
开端
Phồn thể開端
khai đoan
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
2 nghĩa#14195
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中事物最初的阶段或开始的时候shìwù zuì chū de jiēduàn huò kāishǐ de shíhou
- 。
Đây là một khởi đầu mới.
- 貳名danh từ
đầu; đoan; mối; (động) bưng, cầm
中事情或过程的最初阶段shìqing huò guòchéng de zuìchū jiēduàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.