旅程

旅程
chéng
lữ trình

chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến

    从一个地方到另一个地方的旅行过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de lǚxíng guòchéng

    • Chuyến đi này rất vui vẻ.

  2. danh từ

    tiền đồ; tương lai; triển vọng

    从一个地方到另一个地方的过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de guòchéng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.