/
旅程
旅程
lữ trình
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3855
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
中从一个地方到另一个地方的旅行过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de lǚxíng guòchéng
- 。
Chuyến đi này rất vui vẻ.
- 貳名danh từ
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中从一个地方到另一个地方的过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de guòchéng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
旅程
Phồn thể旅
lữ trình
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3855
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
中从一个地方到另一个地方的旅行过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de lǚxíng guòchéng
- 。
Chuyến đi này rất vui vẻ.
- 貳名danh từ
tiền đồ; tương lai; triển vọng
中从一个地方到另一个地方的过程cóng yī gè dìfang dào lìng yī gè dìfang de guòchéng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu