Tới nội dung chính

绑

绑
bǎng
bảng
⽷bộ mịch · 9 nét

bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3360
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)

    中非法抓住人,要求赎金或其他条件fēifǎ zhuāzhù rén, yāoqiú shújīn huò qítā tiáojiàn

    • 。

      Anh ấy bị bắt cóc rồi.

  2. 貳动động từ

    không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)

    中用绳子等把东西缠绕在一起yòng shéngzi děng bǎ dōngxi chányào zài yīqǐ

    • 。

      Xin hãy buộc chặt sợi dây.

  3. 參动động từ

    dũng cảm; võ dũng

    中用绳子或其他东西紧紧缠绕、固定yòng shéngzi huò qítā dōngxi jǐnjǐn chányuàn、gùdìng

    • 。

      Xin hãy buộc những cuốn sách này lại.

绑
bǎng
bảng
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu