绑
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
中非法抓住人,要求赎金或其他条件fēifǎ zhuāzhù rén, yāoqiú shújīn huò qítā tiáojiàn
- 。
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
- 貳动động từ
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
中用绳子等把东西缠绕在一起yòng shéngzi děng bǎ dōngxi chányào zài yīqǐ
- 。
Xin hãy buộc chặt sợi dây.
- 參动động từ
dũng cảm; võ dũng
中用绳子或其他东西紧紧缠绕、固定yòng shéngzi huò qítā dōngxi jǐnjǐn chányuàn、gùdìng
- 。
Xin hãy buộc những cuốn sách này lại.
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt cóc; cướp; không tặc (trên máy bay)
中非法抓住人,要求赎金或其他条件fēifǎ zhuāzhù rén, yāoqiú shújīn huò qítā tiáojiàn
- 。
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
- 貳动động từ
không phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
中用绳子等把东西缠绕在一起yòng shéngzi děng bǎ dōngxi chányào zài yīqǐ
- 。
Xin hãy buộc chặt sợi dây.
- 參动động từ
dũng cảm; võ dũng
中用绳子或其他东西紧紧缠绕、固定yòng shéngzi huò qítā dōngxi jǐnjǐn chányuàn、gùdìng
- 。
Xin hãy buộc những cuốn sách này lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.