Tới nội dung chính

丝

丝
sī
tơ
⼀bộ nhất · 5 nét

lụa; vải lụa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3969
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lụa; vải lụa

    中用蚕丝织成的柔软布料yòng cángsī zhī chéng de róuruǎn búliào

    • 。

      Bộ quần áo này làm bằng lụa.

  2. 貳名danh từ

    dạo bước dưới ánh trăng

    中细长的纤维,可用来织布或做其他东西xì cháng de xiānwéi、kě yòng lái zhī bù huò zuò qítā dōngxi

    • 。

      Sợi tơ của chiếc áo này rất mịn.

  3. 參量lượng từ

    súng trường

    中很少量的东西;极小的部分hěn shǎo liàng de dōngxi;jí xiǎo de bùfen

丝
sī
tơ
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu