战争

战争
zhànzhēng
chiến tranh

chiến tranh; xung đột

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#742Lượng từ 场 / 次
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến tranh; xung đột

    两个国家或集团用武力互相攻击的行为liǎng ge guójiā huò jítuán yòng wǔlì hùxiāng gōngjī de xíngwéi

    • Họ không thích chiến tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.