组
nhóm; tổ; bộ; (đơn vị tổ chức) tổ, nhóm
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm; tổ; bộ; (đơn vị tổ chức) tổ, nhóm
中几个人或东西合在一起jǐ gè rén huò dōngxi hézài yīqǐ
- 。
Chúng tôi là một nhóm nhỏ.
- 貳名danh từ
đội nhóm; nhóm; đội
中一些人或事物集合在一起形成的整体yīxiē rén huò shìwù jíhé zài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
- 參量lượng từ
lượng từ dùng cho bộ, loạt, nhóm người, bình điện (ắc quy)
中计算成套的东西、一群人或电池的单位jìsuàn chéngtào de dōngxi、yī qún rén huò diànchí de dānwèi
- 肆动động từ
tạo thành; cấu thành
中几个人或物聚合在一起jǐ gè rén huò wù jùhé zài yīqǐ
- 。
Chúng tôi đã thành lập một đội mới.
- 伍动động từ
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中把人或事物合在一起安排bǎ rén huò shìwù héhé zàiyīqǐ ānpái
- 陸名danh từ
họ Zu
中姓氏,人的家族名称xìngshì,rénde jiāzú míngchèng
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm; tổ; bộ; (đơn vị tổ chức) tổ, nhóm
中几个人或东西合在一起jǐ gè rén huò dōngxi hézài yīqǐ
- 。
Chúng tôi là một nhóm nhỏ.
- 貳名danh từ
đội nhóm; nhóm; đội
中一些人或事物集合在一起形成的整体yīxiē rén huò shìwù jíhé zài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
- 參量lượng từ
lượng từ dùng cho bộ, loạt, nhóm người, bình điện (ắc quy)
中计算成套的东西、一群人或电池的单位jìsuàn chéngtào de dōngxi、yī qún rén huò diànchí de dānwèi
- 肆动động từ
tạo thành; cấu thành
中几个人或物聚合在一起jǐ gè rén huò wù jùhé zài yīqǐ
- 。
Chúng tôi đã thành lập một đội mới.
- 伍动động từ
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中把人或事物合在一起安排bǎ rén huò shìwù héhé zàiyīqǐ ānpái
- 陸名danh từ
họ Zu
中姓氏,人的家族名称xìngshì,rénde jiāzú míngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt
- 维wéigiữ gìn; bảo toàn; giữ được