国家质量监督检验检疫总局

国家质量监督检验检疫总局
GuójiāZhìliàngJiānJiǎnyànJiǎnZǒng
quốc gia chất lượng giam đốc kiểm nghiệm kiểm dịch tổng cục

Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Quốc gia (AQSIQ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Quốc gia (AQSIQ)

    • Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Quốc gia là một cơ quan chính phủ quan trọng.

  2. danh từ

    Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Quốc gia (Trung Quốc)

    • Tổng cục Giám sát, Kiểm tra và Kiểm dịch Chất lượng Quốc gia là một cơ quan chính phủ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.