Tới nội dung chính

佥

佥
qiān
thiêm
⼈bộ nhân · 7 nét

tất cả; mọi thứ; toàn bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tất cả; mọi thứ; toàn bộ

    • 。

      Tất cả đều nói không được.

佥
qiān
thiêm
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu