- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 吉cát(tốt lành)HÌNH THANH
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết thúc; chấm dứt
kết thúc; chấm dứt
中某件事情完成、停止或到了最后阶段mǒu jiàn shìqing wánchéng、tíngzhǐ huò dàole zuìhòu jiēduàn
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
kết thúc; chấm dứt; kết thúc
中某事完成或停止mǒu shì wánchéng huò tíngzhǐ
xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;停止继续进行wánchéng;tíngzhǐ jìxù jìnxíng
kết thúc; chấm dứt; kết liễu
中事情或过程的最后阶段、完成shìqing huò guòchéng de zuìhòu jiēduàn、wánchéng
Thời gian kết thúc cuộc họp là ba giờ chiều.
đóng lại; khép lại; hợp lại
中关闭或停止某事guānbì huòzhǐzhǐ mǒu shì
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết thúc; chấm dứt
kết thúc; chấm dứt
中某件事情完成、停止或到了最后阶段mǒu jiàn shìqing wánchéng、tíngzhǐ huò dàole zuìhòu jiēduàn
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
kết thúc; chấm dứt; kết thúc
中某事完成或停止mǒu shì wánchéng huò tíngzhǐ
xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;停止继续进行wánchéng;tíngzhǐ jìxù jìnxíng
kết thúc; chấm dứt; kết liễu
中事情或过程的最后阶段、完成shìqing huò guòchéng de zuìhòu jiēduàn、wánchéng
Thời gian kết thúc cuộc họp là ba giờ chiều.
đóng lại; khép lại; hợp lại
中关闭或停止某事guānbì huòzhǐzhǐ mǒu shì
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.