Tới nội dung chính

退出

退出
tuìchū
thoái xuất

tách ra; thoát ra; rút khỏi

HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2550
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tách ra; thoát ra; rút khỏi

    中停止参加;不再继续做某事tíngzhǐ cānjiā; búzài jìxù zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.

  2. 貳动động từ

    rút lui; thoát ra; từ bỏ

    中停止参加;离开某个地方或组织tíngzhǐ cānjiā; líkāi mǒugè dìfang huò zǔzhī

    • 。

      Xin hãy thoát trò chơi.

  3. 參动động từ

    rút lui; thoát ra; rút khỏi

    中离开某个地方、组织或活动líkāi mǒugè dìfang、zǔzhī huò huódòng

  4. 肆动động từ

    rút lui; thoái lui; đăng xuất (máy tính)

    中停止使用;离开tíngzhǐ shǐyòng;líkāi

    • 。

      Vui lòng đăng xuất tài khoản của bạn.

退
tuì
thoái
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu