退出
tách ra; thoát ra; rút khỏi
NGHĨA
- 壹动động từ
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中停止参加;不再继续做某事tíngzhǐ cānjiā; búzài jìxù zuò mǒushì
- 。
Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
- 貳动động từ
rút lui; thoát ra; từ bỏ
中停止参加;离开某个地方或组织tíngzhǐ cānjiā; líkāi mǒugè dìfang huò zǔzhī
- 。
Xin hãy thoát trò chơi.
- 參动động từ
rút lui; thoát ra; rút khỏi
中离开某个地方、组织或活动líkāi mǒugè dìfang、zǔzhī huò huódòng
- 肆动động từ
rút lui; thoái lui; đăng xuất (máy tính)
中停止使用;离开tíngzhǐ shǐyòng;líkāi
- 。
Vui lòng đăng xuất tài khoản của bạn.
tách ra; thoát ra; rút khỏi
NGHĨA
- 壹动động từ
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中停止参加;不再继续做某事tíngzhǐ cānjiā; búzài jìxù zuò mǒushì
- 。
Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
- 貳动động từ
rút lui; thoát ra; từ bỏ
中停止参加;离开某个地方或组织tíngzhǐ cānjiā; líkāi mǒugè dìfang huò zǔzhī
- 。
Xin hãy thoát trò chơi.
- 參动động từ
rút lui; thoát ra; rút khỏi
中离开某个地方、组织或活动líkāi mǒugè dìfang、zǔzhī huò huódòng
- 肆动động từ
rút lui; thoái lui; đăng xuất (máy tính)
中停止使用;离开tíngzhǐ shǐyòng;líkāi
- 。
Vui lòng đăng xuất tài khoản của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi