艮
cứng đầu; bướng bỉnh; (của thức ăn) dai, cứng
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng đầu; bướng bỉnh; (của thức ăn) dai, cứng
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
- 貳形tính từ
dai; cứng (thức ăn)
- 。
Miếng thịt này hơi dai.
- 參形tính từ
dai; dai dẻo
- 。
Miếng thịt này hơi dai.
quẻ Cấn (một trong Bát Quái, tượng trưng cho núi)
NGHĨA
- 壹名danh từ
quẻ Cấn (một trong Bát Quái, tượng trưng cho núi)
- 。
Cấn là một trong Bát Quái.
- 貳名danh từ
quẻ Cấn (một trong bát quái, tượng trưng núi)
- 參名danh từ
hướng Đông Bắc (45°) theo la bàn cổ; quẻ Cấn (trong Bát Quái)
- 。
Cấn là hướng đông bắc.
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng đầu; bướng bỉnh; (của thức ăn) dai, cứng
- 。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
- 貳形tính từ
dai; cứng (thức ăn)
- 。
Miếng thịt này hơi dai.
- 參形tính từ
dai; dai dẻo
- 。
Miếng thịt này hơi dai.
NGHĨA
- 壹名danh từ
quẻ Cấn (một trong Bát Quái, tượng trưng cho núi)
- 。
Cấn là một trong Bát Quái.
- 貳名danh từ
quẻ Cấn (một trong bát quái, tượng trưng núi)
- 參名danh từ
hướng Đông Bắc (45°) theo la bàn cổ; quẻ Cấn (trong Bát Quái)
- 。
Cấn là hướng đông bắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.