闯进

闯进
chuǎngjìn
sấm tiến

xông vào; xông thẳng vào

1 nghĩa#7538
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xông vào; xông thẳng vào

    突然冲进去;强行进入某个地方túrán chōngjìn qu; qiángxíng jìnrù mǒuɡè dìfang

    • Anh ấy xông vào phòng tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.