- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời đi; rời khỏi
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
Anh ấy đã rời nhà.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
rời đi; rời khỏi
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
Anh ấy đã rời nhà.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.