离开
离开
ly khai
rời đi; rời khỏi
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#186
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
- 。
Anh ấy đã rời nhà.
- 。
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
Đang tải…
离开
Phồn thể離開
ly khai
rời đi; rời khỏi
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#186
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rời đi; rời khỏi
中放弃某处或某人;不再停留fàngqì mǒuchǔ huò mǒurén;búzài tíngliú
- 。
Anh ấy đã rời nhà.
- 。
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi thành phố đó.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.