参与

参与
cān
tham dự

tham gia; tham dự

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1787
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham gia; tham dự

    加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing

    • Bạn có tham gia hoạt động này không?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.