参与
参与
tham dự
tham gia; tham dự
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1787
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tham gia; tham dự
中加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing
- ?
Bạn có tham gia hoạt động này không?
Đang tải…
参与
Phồn thể參與
tham dự
tham gia; tham dự
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1787
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tham gia; tham dự
中加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing
- ?
Bạn có tham gia hoạt động này không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị