Tới nội dung chính

进

进
jìn
tiến
⾡bộ sước · 7 nét

vào; đi vào

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)11 nghĩa#680
NGHĨA11 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    vào; đi vào

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.

    • 。

      Tôi vào đại học đã được hai năm rưỡi.

  2. 貳动động từ

    tiến; đi vào; vào

    中向前或向里移动xiàng qián huò xiàng lǐ yídòng

    • 。

      Hãy gõ cửa trước rồi mới vào.

  3. 參动động từ

    vào; đi vào; tiến vào

    中去…里面;从外面到里面qù…lǐmiàn;cóng wàimiàn dào lǐmiàn

    • ,。

      Mời vào đi, cửa không khóa đâu.

  4. 肆动động từ

    vào; tiến vào; đi vào

    中从外面走到里面;进入某个地方cóng wàimiàn zǒu dào lǐmiàn; jìnrù mǒugè dìfang

  5. 伍动động từ

    tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước

    中向前移动;朝某个方向走xiàng qián yídòng; zhāo mǒugè fāngxiàng zǒu

    • ,。

      Đội ngũ từ từ tiến về phía trước, khí thế rất cao.

  6. 陸动động từ

    cho vào; đưa vào; bỏ vào

    中放入;加入;送入fàng rù; jiā rù; sòng rù

    • 。

      Xin hãy đặt sách vào trong.

    • 。

      Cắm chìa khóa vào ổ khóa.

  7. 柒动động từ

    vào; tiến vào; thu nạp

    中吸收或接纳进去xīshōu huò jiēnà jìnqu

    • 。

      Cửa hàng vừa nhập về một lô hàng mới.

  8. 捌动động từ

    nộp; trình; tiến vào

    中把东西交给上级或有关部门bǎ dōngxi jiāo gěi shàngjí huò yǒuguān bùmén

    • 。

      Anh ấy đã trình lên cấp trên một bản báo cáo chi tiết.

  9. 玖动động từ

    tiến vào; vào; đưa vào; nộp; dâng

    中让某人或某物进入一个地方或位置ràng mǒurén huò mǒuwù jìnrù yīgè dìfang huò wèizhì

    • ,。

      Anh ấy vượt qua phỏng vấn thuận lợi và được công ty nhận vào làm.

  10. 拾量lượng từ

    gian (đơn vị đo các khoảng/gian trong công trình hoặc khu nhà ở)

    中房屋、建筑中的一个单位或空间fángwū、jiànzhú zhōng de yī gè dānyuán huò kōngjiān

    • 。

      Ngôi nhà cổ này có tổng cộng ba gian sân.

  11. 11名danh từ

    cơ số (trong hệ đếm)

    中数字系统中的基数,决定位置值shùzì xìtǒng zhōng de jīshù, juéd­ìng wèizhì zhí

    • 。

      Số này là hệ thập phân.

    • 。

      Hệ nhị phân là hệ đếm cơ bản nhất trong máy tính.

进
jìn
tiến
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu