Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
进入
进入
tiến nhập
vào; tiến vào; đi vào
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#705
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; tiến vào; đi vào
中走进去;开始参加或从事某事zǒu jìnqu; kāishǐ cānjiā huò cóngshì mǒu shì
- !
Xin đừng vào!
- 貳动động từ
đi vào; gia nhập; bước vào; tiến vào
中加入某个组织或集体jiāruò mǒu gè zǔzhī huò jítǐ
- 。
Anh ấy đã vào đại học.
- 參动động từ
đi vào; bước vào; tiến vào
中来到某个地方或状态内部lái dào mǒu ge dìfang huò zhuàngtài nèibù
- 。
Mời vào phòng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
进入
Phồn thể進入
tiến nhập
vào; tiến vào; đi vào
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#705
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vào; tiến vào; đi vào
中走进去;开始参加或从事某事zǒu jìnqu; kāishǐ cānjiā huò cóngshì mǒu shì
- !
Xin đừng vào!
- 貳动động từ
đi vào; gia nhập; bước vào; tiến vào
中加入某个组织或集体jiāruò mǒu gè zǔzhī huò jítǐ
- 。
Anh ấy đã vào đại học.
- 參动động từ
đi vào; bước vào; tiến vào
中来到某个地方或状态内部lái dào mǒu ge dìfang huò zhuàngtài nèibù
- 。
Mời vào phòng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi