- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ chức; đoàn thể; tập thể
tổ chức; đoàn thể; tập thể
中一群人为了同一个目的而联合在一起的团体yī qún rén wèile tóngyī ge mùdì érle liánhé zài yìqǐ de tuántǐ
Tổ chức này rất có ảnh hưởng.
Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中安排、计划并进行某项活动或工作ānpái、jìhuà bìng jìnxíng mǒu xiàng huódòng huò gōngzuò
Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.
tổ chức; (sinh học) mô
中生物体内具有相同功能的细胞群shēngwùtǐ nèibù jùyǒu xiāngtóng gōngnéng de xìbào qún
Mô này rất khỏe mạnh.
dệt; cấu trúc dệt (trong dệt may); tổ chức; cơ cấu
中把纱线交叉相连组成布料的方法bǎ shāxiàn jiāochā xiānglián zǔchéng búliào de fāngfǎ
Kiểu dệt của loại vải này rất tốt.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ chức; đoàn thể; tập thể
tổ chức; đoàn thể; tập thể
中一群人为了同一个目的而联合在一起的团体yī qún rén wèile tóngyī ge mùdì érle liánhé zài yìqǐ de tuántǐ
Tổ chức này rất có ảnh hưởng.
Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
chủ trì tổ chức; đứng ra tổ chức
中安排、计划并进行某项活动或工作ānpái、jìhuà bìng jìnxíng mǒu xiàng huódòng huò gōngzuò
Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.
tổ chức; (sinh học) mô
中生物体内具有相同功能的细胞群shēngwùtǐ nèibù jùyǒu xiāngtóng gōngnéng de xìbào qún
Mô này rất khỏe mạnh.
dệt; cấu trúc dệt (trong dệt may); tổ chức; cơ cấu
中把纱线交叉相连组成布料的方法bǎ shāxiàn jiāochā xiānglián zǔchéng búliào de fāngfǎ
Kiểu dệt của loại vải này rất tốt.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.