Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
/
继续
继续
kế tục
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#327
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
中不停止,接着做下去bú tíngzhǐ, jiēzháo zuò xiàqù
- 。
Xin hãy tiếp tục nói.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 賣mại(bán ra)HÌNH THANH
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA12
- trung đoạn · gián đoạn; ngắt quãng; cắt đứt
- trung chỉ · đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
- đình hạ · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình hạ lai · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình trú · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình chỉ · dừng lại; ngừng; đình chỉ
- đình đốn · dừng; ngừng; đỗ (xe)
- đả đoạn · gián đoạn; ngắt quãng; đình chỉ
- tạm đình · đình chỉ; tạm dừng
- chỉ · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- bãi · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- bãi hưu · từ bỏ; dứt bỏ
继续
Phồn thể繼續
kế tục
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#327
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
中不停止,接着做下去bú tíngzhǐ, jiēzháo zuò xiàqù
- 。
Xin hãy tiếp tục nói.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 賣mại(bán ra)HÌNH THANH
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA12
- trung đoạn · gián đoạn; ngắt quãng; cắt đứt
- trung chỉ · đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
- đình hạ · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình hạ lai · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình trú · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- đình chỉ · dừng lại; ngừng; đình chỉ
- đình đốn · dừng; ngừng; đỗ (xe)
- đả đoạn · gián đoạn; ngắt quãng; đình chỉ
- tạm đình · đình chỉ; tạm dừng
- chỉ · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- bãi · dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
- bãi hưu · từ bỏ; dứt bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt