Tới nội dung chính

继续

继续
jìxù
kế tục

tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#327
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn

    中不停止,接着做下去bú tíngzhǐ, jiēzháo zuò xiàqù

    • 。

      Xin hãy tiếp tục nói.

继
jì
kế
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu