/
罢休
罢休
bãi hưu
từ bỏ; dứt bỏ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#16576
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
từ bỏ; dứt bỏ
- 。
Anh ấy sẽ không dễ dàng bỏ cuộc đâu.
- 貳动động từ
bỏ cuộc; thôi không
- 參动động từ
múa ba lê dưới nước; bơi lội nghệ thuật đồng bộ
- 。
Anh ấy sẽ không dễ dàng bỏ qua đâu.
- 肆动động từ
thôi; bỏ cuộc; chấm dứt
- 伍动động từ
thể thao dưới nước; môn thể thao trên mặt nước
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
罢休
Phồn thể罷休
bãi hưu
từ bỏ; dứt bỏ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#16576
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
từ bỏ; dứt bỏ
- 。
Anh ấy sẽ không dễ dàng bỏ cuộc đâu.
- 貳动động từ
bỏ cuộc; thôi không
- 參动động từ
múa ba lê dưới nước; bơi lội nghệ thuật đồng bộ
- 。
Anh ấy sẽ không dễ dàng bỏ qua đâu.
- 肆动động từ
thôi; bỏ cuộc; chấm dứt
- 伍动động từ
thể thao dưới nước; môn thể thao trên mặt nước
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.