米
gạo; mét (đơn vị đo lường)
NGHĨA
- 壹名danh từ
gạo; mét (đơn vị đo lường)
中没有煮过的谷物;长度单位méiyǒu zhǔguò de gǔwù;chángdù dānwèi
- 。
Tôi thích ăn cơm.
- 貳量lượng từ
mét (đơn vị đo chiều dài); gạo (lúa đã xay)
中测量长度的单位;谷物磨成的白色食物cèliàng chángdù de dānyuè;gǔwù móchéng de báisè shíwù
- 。
Cái áo này dài ba mét.
- 參名danh từ
họ Mễ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzì
- 肆名danh từ
(lóng) đồng nhân dân tệ; đồng yuan
中中国的货币单位,人民币的简称zhōngguó de huòbì dānwèi、rénmínbì de jiǎnchèng
- ?
Cái áo này bao nhiêu tệ?
NGHĨA
- 壹名danh từ
gạo; mét (đơn vị đo lường)
中没有煮过的谷物;长度单位méiyǒu zhǔguò de gǔwù;chángdù dānwèi
- 。
Tôi thích ăn cơm.
- 貳量lượng từ
mét (đơn vị đo chiều dài); gạo (lúa đã xay)
中测量长度的单位;谷物磨成的白色食物cèliàng chángdù de dānyuè;gǔwù móchéng de báisè shíwù
- 。
Cái áo này dài ba mét.
- 參名danh từ
họ Mễ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzì
- 肆名danh từ
(lóng) đồng nhân dân tệ; đồng yuan
中中国的货币单位,人民币的简称zhōngguó de huòbì dānwèi、rénmínbì de jiǎnchèng
- ?
Cái áo này bao nhiêu tệ?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 糟zāobã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
- 糖tángđường; kẹo; đường mía; chất ngọt
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 粄bǎngương mẫu; tấm gương; hình mẫu
- 粘zhāntay súng; xạ thủ; (khẩu) người viết thuê
- 粉fěnbột đỏ; thuốc (đặc biệt thuốc đan)
- 精jīngthực chất; bản chất; thực tế
- 粗cūbiến thể của 粗[cu1]
- 粥zhōucháo (gạo)
- 粪fènphân bón; phân chuồng (ngâm ủ)
- 糗qiǔtự đề cao; khoe khoang; tâng bốc (quá mức)
- 糕gāobánh; bánh ngọt