持续
tiếp tục; duy trì; kéo dài
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; duy trì; kéo dài
中保持不变、一直进行bǎochí búbiàn、yìzhí jìnxíng
- ?
Dự án này sẽ kéo dài bao lâu?
- 貳动động từ
tiếp tục; duy trì; kéo dài
中保持不停止;一直进行bǎochí bù tíngzhǐ; yīzhí jìnxíng
- 。
Mưa kéo dài cả ngày.
- 參动động từ
tiếp tục; kéo dài; duy trì
中保持不变或继续不停止bǎochí búbiàn huò jìxù búting zhǐ zhǐ
- 。
Cuộc họp này kéo dài hai tiếng đồng hồ.
- 肆动động từ
tiếp tục; duy trì; liên tục
中继续保持,不停止jìxù bǎochí、búting zhǐ
- 伍动động từ
bền vững; có thể duy trì lâu dài
中保持很久不停止;一直进行bǎochí hěn jiǔ bù tíngzhǐ; yìzhí jìnxíng
- 。
Dự án này có thể phát triển bền vững.
tiếp tục; duy trì; kéo dài
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; duy trì; kéo dài
中保持不变、一直进行bǎochí búbiàn、yìzhí jìnxíng
- ?
Dự án này sẽ kéo dài bao lâu?
- 貳动động từ
tiếp tục; duy trì; kéo dài
中保持不停止;一直进行bǎochí bù tíngzhǐ; yīzhí jìnxíng
- 。
Mưa kéo dài cả ngày.
- 參动động từ
tiếp tục; kéo dài; duy trì
中保持不变或继续不停止bǎochí búbiàn huò jìxù búting zhǐ zhǐ
- 。
Cuộc họp này kéo dài hai tiếng đồng hồ.
- 肆动động từ
tiếp tục; duy trì; liên tục
中继续保持,不停止jìxù bǎochí、búting zhǐ
- 伍动động từ
bền vững; có thể duy trì lâu dài
中保持很久不停止;一直进行bǎochí hěn jiǔ bù tíngzhǐ; yìzhí jìnxíng
- 。
Dự án này có thể phát triển bền vững.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.